lạch tạch

  1. Crack
    • Pháo nổ lạch tạch ngày Tết
      Firecrackers explode with cracking noises at Tet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lạch tạch"

lạch tạch
Pháo lạch tạch nổ trên sân nhà trong đêm giao thừa.